아무 단어나 입력하세요!

"bare your teeth" in Vietnamese

nhe răng (thể hiện sự đe dọa)

Definition

Nhe răng như động vật để dọa hoặc cảnh báo ai đó. Cũng có thể dùng khi ai đó cư xử dữ dằn hoặc sẵn sàng tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi miêu tả động vật hoặc chỉ sự thù địch, gây gổ của con người. Mang sắc thái trang trọng, không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với nụ cười.

Examples

The dog bared its teeth at the stranger.

Con chó **nhe răng** với người lạ.

When he felt threatened, he bared his teeth.

Khi cảm thấy bị đe dọa, anh ấy **nhe răng**.

The lion bares its teeth to warn others.

Sư tử **nhe răng** để cảnh báo những con khác.

The company finally bared its teeth in the legal battle.

Công ty cuối cùng cũng **nhe răng** trong cuộc chiến pháp lý.

When negotiations failed, both sides bared their teeth.

Khi đàm phán thất bại, cả hai bên đều **nhe răng**.

You don't have to bare your teeth every time someone criticizes you.

Bạn không cần **nhe răng** mỗi khi ai đó chỉ trích bạn.