아무 단어나 입력하세요!

"barbers" in Vietnamese

thợ cắt tóc nam

Definition

Người chuyên cắt tóc và tỉa râu cho nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'barbers' dùng cho người cắt tóc nam; 'barbershop' là tiệm cắt tóc; không nhầm với 'hairdresser' (thợ làm tóc nữ).

Examples

Two barbers work at the shop on Main Street.

Có hai **thợ cắt tóc nam** làm việc tại cửa tiệm trên phố Main.

The barbers are busy on Saturdays.

Các **thợ cắt tóc nam** bận rộn vào thứ Bảy.

Many barbers offer beard trimming.

Nhiều **thợ cắt tóc nam** cung cấp dịch vụ tỉa râu.

All the barbers at Tony's know my style.

Tất cả **thợ cắt tóc nam** ở chỗ Tony đều biết kiểu tóc của tôi.

You can tell good barbers by how they treat their customers.

Bạn có thể nhận ra **thợ cắt tóc nam** giỏi qua cách họ đối xử với khách hàng.

My friends and I swap stories while waiting for the barbers.

Bạn bè tôi và tôi kể chuyện khi chờ **thợ cắt tóc nam**.