"barbell" in Vietnamese
Definition
Thanh tạ là một thanh kim loại dài có gắn tạ ở hai đầu, thường dùng để nâng tạ hoặc luyện tập thể hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tập luyện thể hình, không giống 'dumbbell' là tạ đơn; 'barbell' to hơn, dùng hai tay. Cụm từ phổ biến: 'barbell squat', 'barbell bench press'.
Examples
Please lift the barbell carefully.
Hãy nâng **thanh tạ** cẩn thận.
I bought a new barbell for my home gym.
Tôi đã mua một **thanh tạ** mới cho phòng gym tại nhà.
She can lift a heavy barbell.
Cô ấy có thể nâng một **thanh tạ** nặng.
How much weight is on that barbell?
Có bao nhiêu cân nặng trên **thanh tạ** đó?
I dropped the barbell on my toe during training.
Tôi đã làm rơi **thanh tạ** vào ngón chân khi đang tập.
If you're new, start with a lighter barbell until you learn the right form.
Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tập với **thanh tạ** nhẹ cho đến khi thành thạo kỹ thuật.