아무 단어나 입력하세요!

"barbecues" in Vietnamese

tiệc nướng ngoài trờibếp nướng ngoài trời

Definition

‘Tiệc nướng ngoài trời’ là buổi ăn uống tập thể ngoài trời với các món nướng trên bếp và cũng có thể chỉ chiếc bếp nướng đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong các dịp giao lưu, dã ngoại thân mật. Có thể chỉ cả bữa tiệc lẫn bếp nướng; chú ý phân biệt với từ ‘grill’ trong tiếng Anh-Anh.

Examples

We had two barbecues last month with our friends.

Tháng trước chúng tôi đã tổ chức hai buổi **tiệc nướng ngoài trời** với bạn bè.

Many parks have public barbecues you can use.

Nhiều công viên có các **bếp nướng ngoài trời** công cộng cho mọi người sử dụng.

The school organizes barbecues every summer for the students.

Trường tổ chức **tiệc nướng ngoài trời** cho học sinh vào mỗi mùa hè.

I love going to neighborhood barbecues—the food is always amazing.

Tôi rất thích đến các **tiệc nướng ngoài trời** ở khu phố—đồ ăn lúc nào cũng rất ngon.

Different families bring their own recipes to these weekend barbecues.

Mỗi gia đình mang công thức riêng đến những buổi **tiệc nướng ngoài trời** cuối tuần này.

After graduation, we went to several barbecues to celebrate with friends.

Sau lễ tốt nghiệp, chúng tôi đã tham dự nhiều **tiệc nướng ngoài trời** để ăn mừng với bạn bè.