아무 단어나 입력하세요!

"barbarous" in Vietnamese

dã mantàn bạo

Definition

Rất tàn nhẫn, dã man hoặc không văn minh; dùng để chỉ những hành động cực kỳ bạo lực hay vô nhân đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'barbarous' có tính trang trọng, văn chương và mạnh hơn 'cruel' hoặc 'violent'. Dùng để lên án những hành vi cực đoan ('barbarous acts'). Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The dictator's barbarous actions shocked the world.

Những hành động **dã man** của nhà độc tài đã khiến cả thế giới chấn động.

The prisoners suffered under barbarous conditions.

Những tù nhân đã phải chịu đựng trong điều kiện **dã man**.

It is a barbarous tradition that should end.

Đó là một truyền thống **dã man** nên chấm dứt.

That punishment was simply barbarous, no one deserved it.

Hình phạt đó thật sự **dã man**, không ai xứng đáng như vậy.

People were horrified by the barbarous attack.

Mọi người đã kinh hoàng trước cuộc tấn công **dã man** đó.

It's hard to believe such barbarous acts still happen in the modern world.

Thật khó tin những hành động **dã man** như vậy vẫn xảy ra trong thế giới hiện đại.