"bara" in Vietnamese
Definition
‘bara’ không phải là từ trong tiếng Anh, có thể là từ sai chính tả, từ của ngôn ngữ khác hoặc là tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, ‘bara’ không có nghĩa; cần kiểm tra lại xem có sai chính tả không, hoặc nó là từ của ngôn ngữ khác hoặc tên riêng.
Examples
I could not find the word bara in the dictionary.
Tôi không tìm thấy từ **bara** trong từ điển.
Is bara an English word?
**bara** có phải là từ tiếng Anh không?
Some people use bara as a name.
Một số người dùng **bara** làm tên riêng.
I think you meant a different word, not bara.
Tôi nghĩ bạn muốn nói từ khác, không phải **bara**.
If you heard bara somewhere, ask what language it comes from.
Nếu bạn nghe từ **bara** ở đâu đó, hãy hỏi từ đó thuộc ngôn ngữ nào.
There's no clear meaning for bara in English—maybe it's a name or from another language.
Không có nghĩa rõ ràng cho **bara** trong tiếng Anh — có lẽ là tên hoặc từ của ngôn ngữ khác.