아무 단어나 입력하세요!

"bap" in Vietnamese

bánh mì tròn mềm

Definition

Một loại bánh mì tròn, mềm, phổ biến ở Anh, thường dùng để làm sandwich hoặc hamburger.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bap' là từ vựng Anh-Anh, ở Mỹ thường gọi là 'bun' hoặc 'roll'. Hay thấy trong các cửa hàng bánh hoặc quán cà phê ở Anh.

Examples

I bought a bap for breakfast.

Tôi đã mua một **bánh mì tròn mềm** cho bữa sáng.

Would you like butter on your bap?

Bạn có muốn bơ lên **bánh mì tròn mềm** không?

This bap is soft and fresh.

**Bánh mì tròn mềm** này thật mềm và tươi.

I'll have a bacon bap and a coffee, please.

Cho tôi một **bánh mì tròn mềm kẹp thịt xông khói** và một cà phê, cảm ơn.

The burger came in a toasted bap instead of a bun.

Chiếc burger được kẹp trong một **bánh mì tròn mềm** nướng thay vì ổ bánh tròn thường.

You can't beat a sausage bap on a cold morning.

Không gì tuyệt hơn một **bánh mì tròn mềm kẹp xúc xích** vào buổi sáng lạnh.