아무 단어나 입력하세요!

"banyan" in Vietnamese

cây đa

Definition

Một loại cây lớn ở vùng nhiệt đới với tán rộng và nhiều rễ phụ rủ xuống từ cành, thường gặp ở Ấn Độ và châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây đa' thường nhắc đến cây lớn, cổ, mang ý nghĩa thiêng liêng, nhất là trong văn hóa Ấn Độ và châu Á.

Examples

The banyan tree has big roots hanging from its branches.

Cây **đa** có những rễ lớn thả xuống từ cành.

There is a banyan in the middle of the park.

Có một cây **đa** ở giữa công viên.

People often sit under the banyan to rest.

Mọi người thường ngồi dưới gốc **đa** để nghỉ ngơi.

The old village banyan is said to be over 200 years old.

Cây **đa** làng cũ này được cho là đã hơn 200 năm tuổi.

It feels cooler when you stand in the shade of a banyan on a hot day.

Đứng dưới bóng cây **đa** vào ngày nóng cảm thấy mát hơn.

Many stories and legends in India involve a banyan tree as a sacred place.

Nhiều câu chuyện và truyền thuyết ở Ấn Độ gắn cây **đa** với những nơi linh thiêng.