"bannock" in Vietnamese
Definition
Bánh bannock là loại bánh mì dẹt, hình tròn, có nguồn gốc từ Scotland và được người bản địa Bắc Mỹ ưa chuộng, thường được nướng trên vỉ hoặc trên lửa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bannock' chủ yếu dùng trong văn hóa Scotland và người bản địa Bắc Mỹ, thường là bánh tự làm, có thể mặn hoặc ngọt. Hiếm gặp bên ngoài hai lĩnh vực này.
Examples
She made fresh bannock for breakfast.
Cô ấy đã làm **bánh bannock** mới cho bữa sáng.
Traditional bannock is cooked over a fire.
**Bánh bannock** truyền thống được nướng trên lửa.
Would you like to try some bannock?
Bạn có muốn thử chút **bánh bannock** không?
When we went camping, we roasted bannock on sticks over the campfire.
Khi đi cắm trại, chúng tôi nướng **bánh bannock** trên que trên lửa trại.
My grandmother has the best bannock recipe passed down through generations.
Bà tôi có công thức **bánh bannock** ngon nhất được truyền qua nhiều thế hệ.
At the festival, people lined up to buy hot bannock with jam.
Ở lễ hội, mọi người xếp hàng để mua **bánh bannock** nóng ăn kèm mứt.