"bankrolled" in Vietnamese
Definition
Cung cấp tiền hoặc tài chính cần thiết để hỗ trợ một dự án, cá nhân hay hoạt động, thường là với vai trò nhà đầu tư hoặc nhà tài trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn cảnh không quá trang trọng khi nói về việc tài trợ các dự án lớn, khởi nghiệp hoặc hoạt động mạo hiểm. Không dùng cho các khoản chi tiêu nhỏ hằng ngày.
Examples
Her father bankrolled her new café.
Cha của cô ấy đã **tài trợ** quán cà phê mới cho cô.
A rich investor bankrolled the movie production.
Một nhà đầu tư giàu có đã **rót vốn** cho việc sản xuất bộ phim.
They bankrolled our science club project last year.
Họ đã **tài trợ** cho dự án câu lạc bộ khoa học của chúng tôi năm ngoái.
The tech startup was completely bankrolled by one angel investor.
Startup công nghệ này đã được một nhà đầu tư thiên thần **tài trợ** hoàn toàn.
Who really bankrolled this campaign?
Ai thực sự đã **tài trợ** cho chiến dịch này?
Without her, the project would never have been bankrolled.
Nếu không có cô ấy, dự án này sẽ không bao giờ được **tài trợ**.