아무 단어나 입력하세요!

"banknotes" in Vietnamese

tiền giấy

Definition

Tiền giấy do ngân hàng phát hành, dùng để thanh toán, không phải tiền xu mà là tiền làm bằng giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiền giấy' là cách gọi trang trọng, bình thường hay nói 'tiền', hoặc phân biệt 'tiền giấy' với 'tiền xu'. Chỉ dùng cho tiền giấy, không dùng cho tiền xu.

Examples

He paid for the book with two banknotes.

Anh ấy đã trả tiền cuốn sách bằng hai tờ **tiền giấy**.

All the banknotes are kept in the cash register.

Tất cả **tiền giấy** đều được cất trong ngăn kéo tiền.

He collects old banknotes from different countries.

Anh ấy sưu tầm **tiền giấy** cũ từ nhiều quốc gia khác nhau.

Can you break this into smaller banknotes?

Bạn có thể đổi cái này thành **tiền giấy** nhỏ hơn không?

New security features have been added to the latest banknotes.

Các **tiền giấy** mới nhất đã được bổ sung thêm các tính năng bảo mật mới.

It’s hard to use large banknotes in small shops.

Rất khó sử dụng **tiền giấy** lớn ở các cửa hàng nhỏ.