아무 단어나 입력하세요!

"bankbook" in Vietnamese

sổ tiết kiệmsổ ngân hàng

Definition

Cuốn sổ nhỏ ghi lại tất cả các giao dịch gửi tiền, rút tiền và số dư của tài khoản ngân hàng, thường dùng cho tài khoản tiết kiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, nhiều người tra cứu số dư trực tuyến, nhưng sổ tiết kiệm vẫn phổ biến ở một số ngân hàng. Dùng trong các câu như: 'cập nhật sổ tiết kiệm', 'mất sổ tiết kiệm'.

Examples

I keep my bankbook in a safe place at home.

Tôi giữ **sổ tiết kiệm** ở nơi an toàn trong nhà.

The teller wrote my new balance in the bankbook.

Nhân viên ngân hàng đã ghi số dư mới vào **sổ tiết kiệm** của tôi.

You need your bankbook to withdraw money.

Bạn cần **sổ tiết kiệm** để rút tiền.

My grandma still updates her bankbook every month at the local branch.

Bà tôi vẫn cập nhật **sổ tiết kiệm** hàng tháng tại chi nhánh địa phương.

I lost my bankbook and had to get a new one from the bank.

Tôi bị mất **sổ tiết kiệm** và phải làm lại sổ mới ở ngân hàng.

Nowadays, most people check their balance online instead of using a bankbook.

Ngày nay, hầu hết mọi người kiểm tra số dư trực tuyến thay vì dùng **sổ tiết kiệm**.