"bank on" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng hoặc dựa vào ai đó hoặc điều gì đó sẽ xảy ra đúng như mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật, thường nói về người, kế hoạch hay tình huống. Giống 'count on' nhưng có phần thân thiện hơn 'rely on'. Không nên nhầm với 'bank' nghĩa ngân hàng.
Examples
You can bank on her to help you.
Bạn có thể luôn **trông cậy vào** cô ấy giúp bạn.
Don't bank on nice weather for the picnic.
Đừng **trông cậy vào** thời tiết đẹp cho buổi picnic.
Can we bank on this plan working?
Chúng ta có thể **trông cậy vào** kế hoạch này sẽ thành công không?
I wouldn't bank on him showing up on time.
Tôi sẽ không **trông cậy vào** việc anh ấy sẽ đến đúng giờ.
You can always bank on traffic being bad during rush hour.
Giờ cao điểm luôn có thể **trông cậy vào** kẹt xe tệ.
She said we can bank on her support for the project.
Cô ấy nói rằng chúng ta có thể **trông cậy vào** sự hỗ trợ của cô ấy cho dự án này.