아무 단어나 입력하세요!

"banjos" in Vietnamese

đàn banjo

Definition

Đàn banjo là loại nhạc cụ dây có thân hình tròn và cần dài, thường được gảy hoặc quạt bằng tay. Chúng được ưa chuộng trong âm nhạc đồng quê, dân ca và bluegrass.

Usage Notes (Vietnamese)

“Đàn banjo” ở đây dùng cho số nhiều khi nói về nhiều nhạc cụ cùng loại, thường gặp trong cửa hàng nhạc cụ hoặc ban nhạc.

Examples

There are three banjos on the stage.

Có ba cây **đàn banjo** trên sân khấu.

My uncle collects old banjos.

Chú tôi sưu tầm những cây **đàn banjo** cũ.

The music store sells many different banjos.

Cửa hàng nhạc có bán nhiều loại **đàn banjo** khác nhau.

You don’t see banjos much in rock bands, do you?

Bạn hiếm khi thấy **đàn banjo** trong các ban nhạc rock, đúng không?

All the banjos in the shop were handmade by local artists.

Tất cả **đàn banjo** trong cửa hàng đều được nghệ nhân địa phương làm thủ công.

It’s amazing how different banjos can sound, depending on who’s playing them.

Thật ngạc nhiên khi **đàn banjo** có thể phát ra nhiều âm thanh khác nhau tuỳ vào người chơi.