아무 단어나 입력하세요!

"banjo" in Vietnamese

banjo

Definition

Banjo là một nhạc cụ có thân tròn và cần dài, thường có bốn hoặc năm dây, hay dùng trong nhạc dân gian, đồng quê và bluegrass.

Usage Notes (Vietnamese)

'Banjo' hầu như chỉ dùng cho nhạc cụ, có thể có nhiều loại (4 hoặc 5 dây). Đôi khi từ này gợi liên tưởng đến âm nhạc vùng quê hoặc cổ điển.

Examples

He learned to play the banjo in his free time.

Anh ấy đã học chơi **banjo** khi rảnh rỗi.

The banjo has a round body and long neck.

**Banjo** có thân tròn và cần dài.

She bought a new banjo at the music store.

Cô ấy đã mua một chiếc **banjo** mới ở cửa hàng nhạc cụ.

The sound of the banjo makes this song really lively.

Âm thanh của **banjo** làm cho bài hát này thật sôi động.

Grandpa used to play old folk tunes on his banjo every evening.

Ông ngoại thường chơi những giai điệu dân gian cũ trên chiếc **banjo** của mình mỗi tối.

Have you ever seen someone play the banjo live? It's impressive!

Bạn đã bao giờ thấy ai đó chơi **banjo** trực tiếp chưa? Thật ấn tượng!