"bang your head against a brick wall" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực rất nhiều nhưng không đạt được kết quả gì, làm việc gì đó ngoài khả năng hoặc không có hy vọng thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang ý nghĩa không chính thức, dùng khi bạn thất vọng vì cố gắng mà không thành công; dùng cho tình huống, không dùng cho hành động thật.
Examples
Trying to change his mind is like banging your head against a brick wall.
Cố thay đổi ý kiến của anh ấy giống như **đập đầu vào tường** vậy.
She feels like she's banging her head against a brick wall with this project.
Cô ấy cảm thấy mình **đang đập đầu vào tường** với dự án này.
When you get no response, you might be banging your head against a brick wall.
Khi không nhận được phản hồi, có thể bạn đang **đập đầu vào tường**.
Honestly, talking to the customer service line felt like banging my head against a brick wall.
Thật sự, nói chuyện với tổng đài chăm sóc khách hàng giống như **đập đầu vào tường**.
Sometimes, teaching teenagers is just banging your head against a brick wall.
Đôi khi dạy học sinh tuổi teen đúng là **đập đầu vào tường**.
If you keep arguing with him, you'll just be banging your head against a brick wall.
Nếu bạn cứ tranh cãi với anh ta, bạn sẽ chỉ **đập đầu vào tường** thôi.