"bang into" in Vietnamese
Definition
Vô tình và mạnh mẽ va vào một vật hoặc ai đó, thường là khi đang di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, đề cập đến va chạm vật lý bất ngờ. Dùng với cả vật hoặc người; không dùng như 'run into' khi gặp ai đó tình cờ.
Examples
I didn't see the door and banged into it.
Tôi không nhìn thấy cửa nên đã **đâm vào** nó.
Be careful not to bang into anyone while running.
Hãy cẩn thận kẻo **đâm vào** ai khi chạy.
She accidentally banged into the table and spilled her juice.
Cô ấy vô tình **đâm vào** bàn và làm đổ nước ép.
I was in a hurry and banged into my coworker in the hallway.
Tôi vội quá nên **đâm vào** đồng nghiệp ở hành lang.
Did you hear that noise? Someone just banged into the trash cans outside.
Bạn nghe thấy tiếng động không? Ai đó vừa **đâm vào** thùng rác ngoài kia.
Kids often bang into things when they're running around playing.
Trẻ con thường hay **đâm vào** đồ đạc khi chạy nhảy chơi đùa.