"bang into" in Indonesian
Definition
Vô tình đâm mạnh vào vật gì đó hoặc ai đó khi đang di chuyển.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này mang tính giao tiếp thân mật, dùng diễn tả va chạm vật lý ngoài ý muốn, không dùng khi nói tình cờ gặp ai (nên tránh nhầm với 'run into').
Examples
I didn't see the door and banged into it.
Tôi không nhìn thấy cửa và đã **đâm vào** nó.
Be careful not to bang into anyone while running.
Chạy thì cẩn thận, đừng **đâm vào** ai.
She accidentally banged into the table and spilled her juice.
Cô ấy vô ý **đâm vào** bàn và làm đổ nước ép.
I was in a hurry and banged into my coworker in the hallway.
Tôi vội nên **đâm vào** đồng nghiệp ở hành lang.
Did you hear that noise? Someone just banged into the trash cans outside.
Bạn nghe tiếng động đó không? Ai đó vừa **đâm vào** thùng rác ngoài kia.
Kids often bang into things when they're running around playing.
Trẻ con chơi chạy lung tung thường hay **đâm vào** đồ vật.