아무 단어나 입력하세요!

"bang away" in Vietnamese

đập liên tụclàm việc cật lực

Definition

Đánh mạnh liên tục vào vật gì đó, hoặc làm một việc gì đó rất nỗ lực và ồn ào, thường là gõ phím hoặc viết nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói. Thường dùng cho hành động vật lý mạnh ('bang away on the door') hoặc làm việc cật lực, gõ bàn phím ('bang away at the keyboard'). Mang cảm giác ồn ào, mạnh mẽ, đôi khi hơi nặng nề.

Examples

He banged away at the door until someone opened it.

Anh ấy **đập liên tục** vào cửa cho đến khi có người mở.

I heard someone banging away on the piano upstairs.

Tôi nghe thấy ai đó trên lầu đang **gõ mạnh** lên đàn piano.

She banged away at the keyboard, finishing her report.

Cô ấy **gõ liên tục** bàn phím để hoàn thành báo cáo.

The workers kept banging away at the wall all morning.

Công nhân **đập liên tục** vào bức tường suốt cả buổi sáng.

I've been banging away at this essay for hours, but it's still not perfect.

Tôi đã **cặm cụi viết** bài luận này hàng giờ rồi mà vẫn chưa hoàn hảo.

He just sat there banging away at his phone without noticing anyone.

Anh ấy chỉ ngồi đó **gõ điện thoại liên tục** mà không để ý đến ai.