아무 단어나 입력하세요!

"banes" in Vietnamese

tai ươngmối phiền toái lớn

Definition

Những điều hoặc người gây ra rắc rối, phiền toái hay tổn hại lớn. Thường chỉ nhiều nguồn gây khó chịu hoặc đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'banes' chỉ thường xuất hiện trong văn viết, sách hoặc bài văn trang trọng. Ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày. 'the banes of my existence' nói về những điều gây phiền phức lớn và dai dẳng.

Examples

One of the biggest banes of city life is traffic.

Một trong những **tai ương** lớn nhất của cuộc sống thành phố là tắc đường.

Mosquitoes are the banes of summer evenings.

Muỗi là **mối phiền toái lớn** của những buổi tối mùa hè.

Computer viruses are real banes for internet users.

Virus máy tính là những **tai ương** thực sự của người dùng internet.

Email scams and spam have become the banes of working online these days.

Lừa đảo qua email và thư rác đã trở thành **mối phiền toái lớn** khi làm việc online ngày nay.

Procrastination and distractions are the banes of my productivity.

Trì hoãn và bị xao nhãng là những **tai ương** đối với năng suất của tôi.

Those endless meetings are the real banes of this job.

Những cuộc họp kéo dài là **mối phiền toái lớn** thực sự của công việc này.