아무 단어나 입력하세요!

"bandoleers" in Vietnamese

đai đạn

Definition

Đai đạn là một loại dây đai rộng đeo chéo qua vai và ngực để đựng đạn hoặc băng đạn, thường thấy trong quân đội hoặc trang phục lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đai đạn' thường xuất hiện trong bối cảnh quân đội hoặc lịch sử, hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày. Không giống dây nịt bình thường hoặc dây trang trí.

Examples

Soldiers wore bandoleers across their chests.

Những người lính đeo **đai đạn** ngang ngực.

His costume included fake bandoleers full of plastic bullets.

Trang phục của anh ấy có **đai đạn** giả đầy đạn nhựa.

He collected old bandoleers from the war museum.

Anh ấy sưu tầm **đai đạn** cũ ở bảo tàng chiến tranh.

The rebels strapped their bandoleers on before the battle.

Những kẻ nổi loạn đeo **đai đạn** trước khi ra trận.

With two bandoleers loaded, she looked ready for an action movie.

Với hai **đai đạn** đầy, cô ấy trông như đã sẵn sàng đóng phim hành động.

You can't miss the old photos—everyone is wearing thick bandoleers and big hats.

Bạn không thể không chú ý trong những bức ảnh xưa—ai cũng đeo **đai đạn** dày và đội mũ to.