"bandicoot" in Vietnamese
Definition
Chuột túi bandicoot là một loài thú có túi nhỏ, nhiều lông, sống ở Úc và các đảo gần đó. Loài này có mũi dài và hoạt động về đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuột túi bandicoot' chỉ dùng cho các loài có túi thuộc Úc hoặc Papua New Guinea, khác với chuột thường. Thuật ngữ này ít dùng ngoài lĩnh vực sinh học hoặc liên quan đến Úc.
Examples
A bandicoot lives in the forests of Australia.
**Chuột túi bandicoot** sống trong rừng ở Úc.
The bandicoot is a marsupial, like the kangaroo.
**Chuột túi bandicoot** là thú có túi giống như kangaroo.
Some people keep a bandicoot as a pet.
Một số người nuôi **chuột túi bandicoot** làm thú cưng.
Did you know the bandicoot digs for insects at night?
Bạn có biết **chuột túi bandicoot** đào tìm côn trùng vào ban đêm không?
My favorite animal from Australia is the bandicoot—they're just so cute!
Động vật yêu thích của tôi ở Úc là **chuột túi bandicoot**—chúng thật dễ thương!
There are several species of bandicoot, each with different markings.
Có nhiều loài **chuột túi bandicoot**, mỗi loài có dấu hiệu riêng.