아무 단어나 입력하세요!

"bandar" in Vietnamese

khỉ

Definition

Một loài động vật hiếu động, thích đùa nghịch và leo trèo giỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khỉ' là cách nói phổ biến. Từ 'bandar' ít gặp, chỉ xuất hiện khi nói về Ấn Độ hoặc Nam Á.

Examples

The bandar is jumping from tree to tree.

**Khỉ** đang nhảy từ cây này sang cây khác.

There is a bandar in the zoo.

Có một **con khỉ** trong sở thú.

A bandar likes bananas.

**Khỉ** thích chuối.

Did you see that bandar steal the fruit from the market?

Bạn có thấy **con khỉ** đó lấy trộm trái cây ở chợ không?

In some Indian villages, a bandar can be a real troublemaker.

Ở một số làng ở Ấn Độ, **khỉ** có thể là kẻ gây rắc rối thực sự.

My little brother acts like a bandar when he gets too excited.

Em trai tôi cư xử như một **con khỉ** khi nó quá phấn khích.