아무 단어나 입력하세요!

"bandaging" in Vietnamese

băng bó

Definition

Hành động quấn băng quanh một phần cơ thể để bảo vệ hoặc hỗ trợ chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc sơ cứu. Không dùng cho miếng dán cá nhân, chỉ dùng cho việc quấn băng vải.

Examples

The nurse is bandaging his arm.

Y tá đang **băng bó** cánh tay cho anh ấy.

He learned bandaging in first aid class.

Anh ấy đã học **băng bó** trong lớp sơ cứu.

Proper bandaging helps wounds heal.

**Băng bó** đúng cách giúp vết thương mau lành.

My little brother hates bandaging because the tape pulls on his skin.

Em trai tôi ghét **băng bó** vì băng dính kéo căng da của nó.

After bandaging his ankle, she told him to keep it elevated.

Sau khi **băng bó** mắt cá chân cho anh ấy, cô ấy dặn anh hãy giữ chân cao lên.

She got pretty good at bandaging scrapes after raising three kids.

Sau khi nuôi ba đứa trẻ, cô ấy khá giỏi **băng bó** trầy xước.