아무 단어나 입력하세요!

"band together" in Vietnamese

hợp sứccùng nhau đoàn kết

Definition

Nhiều người cùng chung sức với mục đích chung, thường để đạt điều gì đó hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự đoàn kết, hợp lực đối phó khó khăn, không liên quan tới 'ban nhạc'. Hay đi với 'to band together'.

Examples

They decided to band together to clean the park.

Họ quyết định **hợp sức** để dọn dẹp công viên.

Neighbors must band together in times of trouble.

Hàng xóm nên **đoàn kết** khi gặp khó khăn.

Workers banded together to ask for better pay.

Công nhân đã **cùng nhau đoàn kết** để yêu cầu lương cao hơn.

If we band together, we can make a real difference.

Nếu chúng ta **hợp sức**, chúng ta thật sự có thể tạo ra sự thay đổi.

The small businesses had to band together to survive the crisis.

Các doanh nghiệp nhỏ đã phải **cùng nhau đoàn kết** để vượt qua khủng hoảng.

People from all over the city banded together to protest the new law.

Người dân khắp thành phố đã **hợp sức** để phản đối luật mới.