아무 단어나 입력하세요!

"bamboozled" in Vietnamese

bị lừabị làm rối

Definition

Bị ai đó đánh lừa hoặc làm cho hoang mang khó hiểu theo cách tinh vi hoặc vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất hài hước, thường dùng trong giao tiếp thân mật khi cảm thấy bị lừa hoặc bối rối.

Examples

I felt bamboozled by the confusing instructions.

Tôi cảm thấy **bị lừa** bởi những hướng dẫn khó hiểu.

He was bamboozled by the magician's tricks.

Anh ấy đã **bị làm rối** bởi những trò ảo thuật của ảo thuật gia.

We were all bamboozled by the unexpected result.

Tất cả chúng tôi đều **bị làm rối** vì kết quả bất ngờ.

I looked at the contract and was completely bamboozled by the legal terms.

Tôi nhìn vào hợp đồng và hoàn toàn **bị làm rối** với các thuật ngữ pháp lý.

I can't believe I got bamboozled by such a simple prank!

Tôi không thể tin được mình đã **bị lừa** bởi một trò đùa đơn giản như vậy!

We thought we understood the rules, but honestly, we were just bamboozled the whole time.

Chúng tôi tưởng mình hiểu luật, nhưng thật ra suốt thời gian đó đều **bị lừa**.