아무 단어나 입력하세요!

"bamboos" in Vietnamese

tre nứacây tre

Definition

Cây thân dài, rỗng ruột, mọc chủ yếu ở châu Á. "Tre nứa" ở đây là số nhiều, chỉ nhiều cây tre hoặc nhiều loại tre.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về nhiều cây hoặc nhiều loại tre. Khi nói về nguyên liệu, vẫn có thể dùng "tre" dạng không đếm được. Cụm như "rừng tre", "măng tre" thường gặp.

Examples

The panda eats bamboos every day.

Gấu trúc ăn **tre nứa** mỗi ngày.

Many bamboos grow near the river.

Nhiều **tre nứa** mọc bên sông.

Farmers use bamboos to build fences.

Nông dân dùng **tre nứa** để làm hàng rào.

There are over 1,000 types of bamboos in the world.

Trên thế giới có hơn 1.000 loại **tre nứa**.

Some bamboos can grow a meter in just one day!

Một số **tre nứa** có thể mọc thêm một mét chỉ trong một ngày!

We saw rows of tall bamboos swaying in the wind.

Chúng tôi thấy hàng dài **tre nứa** cao lắc lư trong gió.