"bambinos" in Vietnamese
Definition
‘Bambinos’ là cách gọi thân mật hoặc vui vẻ dành cho trẻ nhỏ, thường là em bé hoặc trẻ mới biết đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thân mật, mang sắc thái dí dỏm hoặc yêu thương, không dùng cho trẻ lớn hay thiếu niên.
Examples
The playground was full of laughing bambinos.
Sân chơi đầy ắp những **nhóc con** cười đùa.
She read a story to the bambinos before bedtime.
Cô ấy đọc truyện cho **nhóc con** trước khi đi ngủ.
The two bambinos played with building blocks.
Hai **nhóc con** chơi với những khối xếp hình.
Look at those adorable bambinos chasing bubbles!
Xem những **nhóc con** dễ thương kia đang đuổi theo bong bóng kìa!
We organized a picnic for all the neighborhood bambinos.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại cho tất cả **nhóc con** trong khu phố.
After dinner, the restaurant gives free ice cream to bambinos.
Sau bữa tối, nhà hàng tặng kem miễn phí cho **nhóc con**.