아무 단어나 입력하세요!

"balsam" in Vietnamese

nhựa thơmcây nhựa thơm

Definition

Nhựa thơm là chất dầu có mùi ngọt, lấy từ cây dùng trong y học, chăm sóc da hoặc nước hoa. Từ này cũng chỉ loại cây sinh ra nhựa thơm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong hoàn cảnh khoa học hoặc trang trọng, thường thấy trong cụm từ như 'balsam ointment' hoặc 'cây balsam'. Không giống 'balm' (kem làm dịu).

Examples

We used balsam to heal the cut on his hand.

Chúng tôi đã dùng **nhựa thơm** để chữa vết cắt trên tay anh ấy.

The balsam tree smells very nice in summer.

Cây **nhựa thơm** tỏa mùi rất dễ chịu vào mùa hè.

My mother puts balsam on her lips when they are dry.

Mẹ tôi thoa **nhựa thơm** lên môi khi chúng bị khô.

After a long hike, that soothing balsam really helped my sore muscles.

Sau chuyến đi bộ dài, **nhựa thơm** dịu nhẹ đó đã thực sự giúp các cơ đau của tôi thấy dễ chịu hơn.

Have you ever tried balsam in homemade lotions? The smell is amazing.

Bạn đã từng thử dùng **nhựa thơm** làm kem dưỡng tại nhà chưa? Mùi thơm rất tuyệt.

The shop sells several types of balsam for different skin problems.

Cửa hàng đó bán nhiều loại **nhựa thơm** cho các vấn đề da khác nhau.