아무 단어나 입력하세요!

"balsa" in Vietnamese

gỗ balsabè balsa

Definition

Gỗ balsa là loại gỗ rất nhẹ và mềm, thường dùng để làm mô hình máy bay, đồ thủ công, và đôi khi để đóng bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'gỗ balsa' khi nói về vật liệu. 'Bè balsa' ít gặp hơn. Không nhầm lẫn với các loại gỗ khác hoặc 'bè' thông thường.

Examples

Balsa is one of the lightest woods in the world.

**Gỗ balsa** là một trong những loại gỗ nhẹ nhất thế giới.

The model airplane was made from balsa.

Chiếc máy bay mô hình được làm từ **gỗ balsa**.

We saw a balsa floating down the river.

Chúng tôi thấy một **bè balsa** trôi trên sông.

You can easily cut balsa with a small knife—just be careful not to split it.

Bạn có thể dễ dàng cắt **gỗ balsa** bằng dao nhỏ—nhưng nhớ cẩn thận kẻo bị nứt.

My grandfather once built a balsa raft to cross the lake.

Ông tôi từng đóng một **bè balsa** để vượt qua hồ.

If you're into crafts, balsa is perfect for making lightweight models.

Nếu bạn thích làm thủ công, **gỗ balsa** rất lý tưởng để làm mô hình nhẹ.