아무 단어나 입력하세요!

"balm" in Vietnamese

dầu dưỡngthuốc mỡsự an ủi

Definition

Dầu dưỡng là loại thuốc bôi làm dịu hoặc chữa lành cho da hoặc môi. Ngoài ra, nó còn chỉ những gì mang lại sự an ủi, nhẹ nhõm về mặt tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (kem, thuốc bôi) lẫn nghĩa bóng (ví dụ 'a balm for the soul' – sự vỗ về tâm hồn). Một số cách nói thường gặp: 'son dưỡng', 'dầu dưỡng làm dịu', 'liều thuốc an ủi'. Không được nhầm với 'bomb' (bom nổ).

Examples

She put some balm on her cracked lips.

Cô ấy bôi một ít **dầu dưỡng** lên đôi môi nứt nẻ của mình.

Peppermint balm can help soothe your skin.

**Dầu dưỡng** bạc hà có thể làm dịu da bạn.

He bought a new balm for his dry hands.

Anh ấy mua một loại **dầu dưỡng** mới cho đôi tay khô của mình.

"Music is a balm for my worries after a long day," she said.

"Âm nhạc là **liều thuốc an ủi** cho những lo lắng của tôi sau một ngày dài," cô ấy nói.

That old friend’s visit was a real balm to my heart.

Chuyến thăm của người bạn cũ thật sự là **sự an ủi** cho trái tim tôi.

Try using an aloe vera balm after shaving—it really helps!

Hãy thử dùng **dầu dưỡng** lô hội sau khi cạo râu—thật sự rất hiệu quả!