"ballsiest" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người hoặc hành động dũng cảm và liều lĩnh nhất, không sợ rủi ro.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ rất thân mật, đôi khi có thể bị coi là thô lỗ. Dùng để khen hành động/quyết định mang tính liều lĩnh cực độ như 'the ballsiest move'. Tránh dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
That was the ballsiest thing I've ever seen.
Đó là điều **liều lĩnh nhất** mà tôi từng thấy.
She made the ballsiest move in the game.
Cô ấy đã thực hiện nước đi **liều lĩnh nhất** trong trò chơi.
He's known as the ballsiest guy in the office.
Anh ấy được biết đến là người **liều lĩnh nhất** trong văn phòng.
Jumping off that cliff was the ballsiest thing Jake ever did.
Nhảy xuống vách đá đó là điều **liều lĩnh nhất** Jake từng làm.
Honestly, that was the ballsiest call I've heard from a coach in years.
Thật lòng, đó là quyết định **liều lĩnh nhất** tôi từng nghe từ một huấn luyện viên trong nhiều năm.
Out of all the contestants, she gave the ballsiest performance.
Trong số tất cả thí sinh, cô ấy đã có phần trình diễn **liều lĩnh nhất**.