아무 단어나 입력하세요!

"ballplayers" in Vietnamese

cầu thủ bóng chày

Definition

Những người chơi bóng chày chuyên nghiệp hoặc theo đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ và chỉ nói đến vận động viên bóng chày, không phải các môn bóng khác. Trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói 'player' nếu ngữ cảnh rõ.

Examples

The ballplayers practiced every afternoon.

Các **cầu thủ bóng chày** tập luyện mỗi buổi chiều.

Many young ballplayers dream of joining a big team.

Nhiều **cầu thủ bóng chày** trẻ mơ ước được gia nhập đội lớn.

Five ballplayers signed autographs for the fans.

Năm **cầu thủ bóng chày** ký tặng cho người hâm mộ.

Some former ballplayers become coaches after they retire.

Một số **cầu thủ bóng chày** trước đây trở thành huấn luyện viên sau khi giải nghệ.

Those two ballplayers are famous for hitting home runs.

Hai **cầu thủ bóng chày** đó nổi tiếng vì đánh được nhiều cú home run.

The city held a parade to honor its champion ballplayers.

Thành phố đã tổ chức diễu hành để tôn vinh các **cầu thủ bóng chày** vô địch của mình.