아무 단어나 입력하세요!

"balloonist" in Vietnamese

người lái khinh khí cầu

Definition

Người điều khiển hoặc đi trên khinh khí cầu khí nóng hoặc khí ga.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người đi hoặc lái khinh khí cầu lớn, không dùng cho bóng bay đồ chơi; thường gặp trong các tình huống phiêu lưu hoặc lịch sử.

Examples

The balloonist waved to the crowd from the sky.

**Người lái khinh khí cầu** đã vẫy tay chào đám đông từ trên trời.

A balloonist needs special training to fly safely.

**Người lái khinh khí cầu** cần được đào tạo đặc biệt để bay an toàn.

My uncle is a balloonist and travels to many countries.

Chú tôi là một **người lái khinh khí cầu** và đi đến nhiều quốc gia.

Ever since she was young, she dreamed of becoming a balloonist.

Từ nhỏ cô ấy đã mơ trở thành **người lái khinh khí cầu**.

The balloonist carefully checked the weather before taking off.

**Người lái khinh khí cầu** đã cẩn thận kiểm tra thời tiết trước khi cất cánh.

It takes courage to be a balloonist, floating high above the ground.

Cần có dũng cảm để trở thành một **người lái khinh khí cầu**, lơ lửng trên cao.