아무 단어나 입력하세요!

"ballooning" in Vietnamese

khinh khí cầuphồng lên như bóng

Definition

‘Khinh khí cầu’ là hoạt động bay bằng bóng khí cầu. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ hành động phồng to lên như quả bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho môn thể thao khinh khí cầu. Ngoài ra, dùng để mô tả thứ gì đó phồng lên, như 'ballooning costs' (chi phí tăng vọt). Không dùng như động từ.

Examples

Ballooning is an exciting outdoor activity.

**Khinh khí cầu** là một hoạt động ngoài trời đầy thú vị.

Many tourists enjoy ballooning over the countryside.

Nhiều du khách thích **khinh khí cầu** trên bầu trời nông thôn.

The festival will have a ballooning show.

Lễ hội sẽ có một tiết mục **khinh khí cầu**.

Rising costs have been ballooning out of control lately.

Các chi phí tăng cao gần đây đang **phồng lên** ngoài tầm kiểm soát.

Her skirt looked huge, almost ballooning in the wind.

Váy của cô ấy trông rất to, gần như đang **phồng lên** trong gió.

I've always wanted to try ballooning at sunrise.

Tôi luôn muốn thử **khinh khí cầu** vào lúc bình minh.