"ballerinas" in Vietnamese
Definition
Nữ diễn viên ba lê là những người phụ nữ nhảy múa ba lê ở trình độ chuyên nghiệp hoặc nâng cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ diễn viên ba lê' chỉ dùng cho nữ; nam gọi là 'diễn viên ba lê nam'. Thường đi với các từ như 'duyên dáng', 'tài năng', 'chuyên nghiệp'. Cũng dùng cho loại giày thấp, nhưng nghĩa chính là diễn viên múa ba lê nữ.
Examples
The ballerinas danced beautifully on the stage.
Các **nữ diễn viên ba lê** đã múa rất đẹp trên sân khấu.
There are five ballerinas in the performance tonight.
Tối nay có năm **nữ diễn viên ba lê** biểu diễn.
The little girls want to be ballerinas when they grow up.
Các bé gái muốn trở thành **nữ diễn viên ba lê** khi lớn lên.
The ballerinas trained for months to perfect this dance.
Các **nữ diễn viên ba lê** đã luyện tập hàng tháng để hoàn thiện điệu múa này.
Those pink shoes are called ballerinas too, you know!
Bạn biết không, đôi giày màu hồng kia cũng gọi là **giày búp bê** đấy!
All the ballerinas wore matching tutus and looked amazing.
Tất cả các **nữ diễn viên ba lê** đều mặc váy tutus giống nhau và trông thật tuyệt vời.