아무 단어나 입력하세요!

"balkans" in Vietnamese

Balkanbán đảo Balkan

Definition

Balkan là một khu vực địa lý và văn hoá ở đông nam châu Âu, bao gồm các quốc gia như Hy Lạp, Bulgaria, Serbia, Croatia, Bosnia & Herzegovina và các nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('the Balkans'). Ngoài bán đảo, còn chỉ toàn bộ khu vực đa quốc gia về mặt văn hoá và chính trị; thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời sự. Không nên nhầm với một quốc gia riêng lẻ.

Examples

The Balkans are in southeastern Europe.

**Balkan** nằm ở khu vực đông nam châu Âu.

Many countries are part of the Balkans.

Nhiều quốc gia là một phần của **Balkan**.

She traveled across the Balkans last summer.

Cô ấy đã du lịch khắp khu vực **Balkan** mùa hè năm ngoái.

The history of the Balkans is full of complex events and cultures.

Lịch sử của **Balkan** đầy những sự kiện và nền văn hoá phức tạp.

Many wars have started in the Balkans over the centuries.

Nhiều cuộc chiến đã bắt đầu tại **Balkan** qua nhiều thế kỷ.

If you love mountains, the Balkans are a fantastic place to explore.

Nếu bạn yêu thích núi non, **Balkan** là nơi tuyệt vời để khám phá.