아무 단어나 입력하세요!

"balkan" in Vietnamese

Balkanvùng Balkan

Definition

Balkan liên quan đến bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu và những người, ngôn ngữ, hay văn hóa của khu vực này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng tính từ ('Balkan countries', 'Balkan cuisine'), đôi khi để chỉ riêng vùng hoặc văn hóa Balkan. Không nhầm lẫn với 'Balkanize' (chia nhỏ, chia rẽ).

Examples

She loves Balkan music and dances.

Cô ấy thích âm nhạc và điệu nhảy **Balkan**.

Several Balkan countries joined the European Union.

Một số quốc gia **Balkan** đã gia nhập Liên minh Châu Âu.

Greek food is popular in many Balkan restaurants.

Món ăn Hy Lạp rất phổ biến ở nhiều nhà hàng **Balkan**.

He traveled across the Balkan Peninsula during his summer vacation.

Anh ấy đã du lịch xuyên bán đảo **Balkan** trong kỳ nghỉ hè.

The documentary explores Balkan history and its diverse cultures.

Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử và các nền văn hóa đa dạng của **Balkan**.

You can find all kinds of Balkan spices at this market.

Bạn có thể tìm thấy đủ loại gia vị **Balkan** tại chợ này.