아무 단어나 입력하세요!

"baling" in Indonesian

đóng kiện

Definition

Quá trình gom và buộc chặt các vật liệu như cỏ khô, rơm hoặc giấy thành các kiện lớn để lưu trữ hoặc vận chuyển.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc tái chế như 'baling hay', 'baling machine'. Không dùng cho các vật nhỏ hàng ngày.

Examples

The farmer is baling hay in the field.

Người nông dân đang **đóng kiện** cỏ khô ngoài đồng.

They spent the afternoon baling straw.

Họ đã dành cả buổi chiều để **đóng kiện** rơm.

A machine is used for baling paper at the recycling center.

Một chiếc máy được sử dụng để **đóng kiện** giấy tại trung tâm tái chế.

After baling all morning, the workers finally took a break.

Sau cả buổi sáng **đóng kiện**, các công nhân cuối cùng cũng nghỉ ngơi.

He spent his summer job baling hay for local farms.

Cậu ấy đã làm công việc mùa hè **đóng kiện** cỏ khô cho các trang trại địa phương.

With everyone baling, the job was finished much faster.

Nhờ mọi người cùng **đóng kiện**, công việc đã hoàn thành nhanh hơn nhiều.