"baldness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng da đầu ít hoặc không có tóc, thường đề cập đến việc mất tóc vĩnh viễn ở người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận y học hoặc trang trọng, thường liên quan đến tuổi tác, di truyền, hoặc điều trị. Không dùng để chỉ tình trạng rụng tóc tạm thời.
Examples
His baldness started when he was thirty.
**Hói đầu** của anh ấy bắt đầu xuất hiện khi anh ấy 30 tuổi.
Baldness is common in his family.
**Hói đầu** rất phổ biến trong gia đình anh ấy.
He is worried about his baldness.
Anh ấy lo lắng về **hói đầu** của mình.
Treatments for baldness are expensive and not always effective.
Điều trị **hói đầu** rất tốn kém và không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Many people try to hide their baldness with hats or hairstyles.
Nhiều người cố che **hói đầu** bằng mũ hoặc kiểu tóc.
There’s nothing wrong with baldness; it’s just part of life for some.
Không có gì sai với **hói đầu**; đó chỉ là một phần cuộc sống với một số người.