아무 단어나 입력하세요!

"balderdash" in Vietnamese

nhảm nhíchuyện vớ vẩn

Definition

Balderdash chỉ những lời nói vô nghĩa, ngớ ngẩn, không có ý nghĩa gì; thường được dùng để chê những điều người khác nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái hài hước, nửa trang trọng; thường dùng để phản đối hoặc cười nhạo câu chuyện vô lý: 'Chuyện vớ vẩn!' Ít phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

What you said is balderdash.

Những gì bạn nói chỉ là **nhảm nhí** thôi.

His story about flying pigs is pure balderdash.

Câu chuyện lợn bay của anh ấy đúng là **nhảm nhí**.

Don't believe that rumor; it's just balderdash.

Đừng tin tin đồn đó; chỉ là **nhảm nhí** thôi.

"Aliens built the pyramids"—what a load of balderdash.

'Người ngoài hành tinh xây kim tự tháp'—đúng là một đống **nhảm nhí**.

You actually believe that horoscope? That's complete balderdash.

Bạn thực sự tin vào cung hoàng đạo đó à? Đúng là **nhảm nhí** hoàn toàn.

All that talk about magic beans is classic balderdash.

Tất cả những câu chuyện về hạt đậu thần đều là **nhảm nhí** kinh điển.