아무 단어나 입력하세요!

"balconies" in Vietnamese

ban công

Definition

Ban công là những nền nhỏ nhô ra bên ngoài tòa nhà, thường có lan can, nơi mọi người có thể đứng hoặc ngồi. Chúng thường có ở các căn hộ hoặc nhà riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ban công' là số nhiều của 'balcony'. Thường thấy trong các cụm như 'ban công căn hộ', 'đứng trên ban công', hay 'nhìn ra đường'. Ở nhà hát cũng có nghĩa khác, nhưng trong sinh hoạt thường chỉ chỗ ngoài trời.

Examples

The apartments have big balconies.

Các căn hộ có **ban công** rộng.

We put flowers on our balconies every spring.

Chúng tôi đặt hoa trên **ban công** của mình mỗi mùa xuân.

People stood on their balconies to watch the parade.

Mọi người đứng trên **ban công** để xem diễu hành.

The city looks amazing from those high balconies.

Thành phố trông tuyệt đẹp từ những **ban công** cao đó.

During lockdown, neighbors waved at each other from their balconies.

Trong thời gian giãn cách, hàng xóm đã vẫy tay chào nhau từ **ban công**.

Some hotels have private balconies with ocean views.

Một số khách sạn có **ban công** riêng nhìn ra biển.