아무 단어나 입력하세요!

"balalaika" in Vietnamese

balalaika

Definition

Balalaika là một nhạc cụ dân gian Nga, có thân gỗ hình tam giác và ba dây, chơi bằng cách gảy hoặc đánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'balalaika' chủ yếu dùng trong nhạc dân gian Nga, hiếm gặp ở nhạc phương Tây. Có thể gặp trong cụm từ 'play the balalaika', 'traditional balalaika'. Thường dùng ở dạng số ít.

Examples

The musician is playing the balalaika on stage.

Nhạc sĩ đang chơi **balalaika** trên sân khấu.

A balalaika usually has three strings.

Một chiếc **balalaika** thường có ba dây.

My grandfather taught me how to play the balalaika.

Ông tôi đã dạy tôi cách chơi **balalaika**.

I've always wanted to learn the balalaika after hearing it in a Russian folk band.

Tôi luôn muốn học chơi **balalaika** sau khi nghe nó trong một ban nhạc dân gian Nga.

That song really sounds different when you add a balalaika to the mix.

Khi thêm **balalaika** vào, bài hát này nghe thật khác biệt.

You don’t see a balalaika every day around here — it’s pretty rare outside Russia.

Bạn không thường thấy **balalaika** ở đây — nó rất hiếm ngoài nước Nga.