아무 단어나 입력하세요!

"bakula" in Vietnamese

bakulacây bakulahoa bakula

Definition

Bakula là một loại cây nhiệt đới ở Ấn Độ, nổi tiếng với hoa thơm. Từ này có thể chỉ cây hoặc chính những bông hoa đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bakula' thường dùng trong văn hóa, văn học hoặc lĩnh vực thực vật. Tiếng Việt ít khi dùng từ này trong đời sống hàng ngày.

Examples

The bakula blooms in spring every year.

**Bakula** nở hoa vào mỗi mùa xuân.

People use bakula flowers for decoration.

Mọi người dùng hoa **bakula** để trang trí.

The bakula tree is found in India.

Cây **bakula** được tìm thấy ở Ấn Độ.

In poems, the bakula is a symbol of love and beauty.

Trong thơ ca, **bakula** là biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp.

Have you ever smelled a bakula flower? They're amazing!

Bạn đã từng ngửi mùi hoa **bakula** chưa? Thơm tuyệt vời!

My grandmother used to hang bakula garlands on our door during festivals.

Bà tôi thường treo vòng hoa **bakula** trước cửa vào dịp lễ hội.