"bakes" in Vietnamese
nướng
Definition
'Nướng' có nghĩa là ai đó chế biến thức ăn bằng cách dùng nhiệt khô trong lò, thường để làm bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nấu bằng lò nướng (
Examples
She bakes bread every morning.
Cô ấy **nướng** bánh mì mỗi sáng.
My mom bakes delicious cookies.
Mẹ tôi **nướng** bánh quy rất ngon.
He bakes a cake for every birthday.
Anh ấy **nướng** bánh cho mọi sinh nhật.
She bakes when she's stressed—it helps her relax.
Cô ấy **nướng** khi căng thẳng—việc đó giúp cô ấy thư giãn.
My neighbor bakes the best sourdough in the neighborhood.
Hàng xóm của tôi **nướng** bánh mì chua ngon nhất khu.
Sometimes he bakes just for fun, trying new recipes.
Đôi khi anh ấy **nướng** chỉ để giải trí, thử các công thức mới.