아무 단어나 입력하세요!

"bail out" in Vietnamese

giải cứugiúp đỡ thoát khỏi khó khăn

Definition

Giúp ai đó hoặc điều gì đó vượt qua tình huống khó khăn, đặc biệt là bằng cách hỗ trợ tài chính hoặc tinh thần. Cũng có thể chỉ việc tát nước khỏi thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tin tức tài chính (‘giải cứu công ty’) và trong cuộc sống (‘giúp bạn’). Không dùng cho nghĩa 'bail' (tiền tại ngoại). ‘bail out’ là giúp đỡ; ‘bail on’ là bỏ rơi.

Examples

The government decided to bail out the failing company.

Chính phủ quyết định **giải cứu** công ty đang gặp khó khăn.

Can you bail out your brother if he can't pay the rent?

Nếu em trai bạn không trả được tiền thuê nhà, bạn có thể **giúp đỡ** nó không?

We need to bail out the boat before it sinks.

Chúng ta cần **tát nước** khỏi thuyền trước khi nó chìm.

My parents had to bail me out when I lost my job last year.

Năm ngoái khi tôi mất việc, bố mẹ đã phải **giúp đỡ** tôi.

Don't expect your friends to always bail you out of trouble.

Đừng mong bạn bè lúc nào cũng **giúp bạn vượt qua** khó khăn.

After the airline went bankrupt, nobody was willing to bail it out.

Sau khi hãng hàng không phá sản, không ai muốn **giải cứu** nó.