아무 단어나 입력하세요!

"bahamian" in Vietnamese

thuộc Bahamasngười Bahamas

Definition

‘Bahamian’ dùng để chỉ người, văn hóa hoặc bất cứ điều gì liên quan đến quốc đảo Bahamas ở vùng Caribe.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bahamian’ vừa là danh từ, vừa là tính từ, ví dụ: ‘Bahamian food’ (ẩm thực Bahamas), ‘a Bahamian’ (người Bahamas). Không dùng từ này cho các đảo lân cận khác.

Examples

She is Bahamian.

Cô ấy là người **Bahamas**.

I tried Bahamian food for the first time.

Tôi đã thử món ăn **Bahamas** lần đầu tiên.

The Bahamian islands are beautiful.

Các đảo **Bahamas** rất đẹp.

Many Bahiamians celebrate Junkanoo every year.

Nhiều người **Bahamas** tổ chức lễ hội Junkanoo hàng năm.

Her family follows traditional Bahamian customs.

Gia đình cô ấy theo những phong tục **Bahamas** truyền thống.

You can hear a clear Bahamian accent when he speaks.

Bạn có thể nghe rõ giọng **Bahamas** khi anh ấy nói.