"baggie" in Vietnamese
Definition
Một chiếc túi nhựa nhỏ trong suốt, có khoá kéo hoặc khoá bấm, thường dùng để đựng đồ ăn, đồ ăn vặt hoặc các vật nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn nói, chỉ túi nhựa có khoá zip, không dùng cho túi giấy hay túi vải. Thường dùng trong đời sống hàng ngày, không phải văn viết trang trọng.
Examples
I put my sandwich in a baggie for lunch.
Tôi để bánh mì kẹp vào **túi nhựa nhỏ có khoá kéo** cho bữa trưa.
She keeps coins in a baggie in her purse.
Cô ấy để tiền lẻ trong **túi nhựa nhỏ có khoá kéo** trong túi xách.
Can I have a baggie for my snacks?
Tôi có thể lấy một **túi nhựa nhỏ có khoá kéo** để đựng đồ ăn vặt không?
The herbs will stay fresh longer in a baggie in the fridge.
Các loại rau thơm sẽ tươi lâu hơn nếu để trong **túi nhựa nhỏ có khoá kéo** trong tủ lạnh.
He always carries a baggie of nuts in his backpack for a quick snack.
Anh ấy luôn mang theo một **túi nhựa nhỏ có khoá kéo** đựng hạt trong ba lô để làm món ăn vặt nhanh.
Just toss your leftovers in a baggie and put it in the fridge.
Chỉ cần bỏ đồ ăn thừa vào **túi nhựa nhỏ có khoá kéo** rồi cho vào tủ lạnh là được.