아무 단어나 입력하세요!

"bagels" in Vietnamese

bánh mì vòngbánh bagel

Definition

Bánh mì vòng là loại bánh mì tròn có lỗ ở giữa, thường được nướng giòn và dùng kèm phô mai hoặc các loại phết khác, có vị dai và đôi khi được rắc hạt.

Usage Notes (Vietnamese)

"bagels" là số nhiều, số ít là "bagel". Ở Mỹ và ẩm thực Do Thái rất phổ biến. Không giống donut vì bánh không ngọt. Thường ăn kèm phô mai, bơ hoặc cá hồi hun khói ('lox').

Examples

I ate two bagels for breakfast.

Tôi đã ăn hai **bánh mì vòng** cho bữa sáng.

She likes her bagels with cream cheese.

Cô ấy thích ăn **bánh mì vòng** với phô mai kem.

The bakery sells fresh bagels every morning.

Tiệm bánh bán **bánh mì vòng** tươi mỗi sáng.

Do you want your bagels toasted or plain?

Bạn muốn **bánh mì vòng** của mình nướng hay để nguyên?

They brought a dozen bagels to the office meeting.

Họ đã mang một tá **bánh mì vòng** đến cuộc họp ở văn phòng.

Nothing beats warm bagels on a cold morning.

Không gì tuyệt hơn **bánh mì vòng** ấm vào buổi sáng lạnh.