아무 단어나 입력하세요!

"bag of tricks" in Vietnamese

tuyệt chiêukho mẹo hay

Definition

Tập hợp nhiều cách làm thông minh, mẹo vặt hoặc phương pháp mà ai đó dùng để giải quyết vấn đề hoặc gây ấn tượng. Thể hiện sự sáng tạo và kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính tích cực hoặc hài hước. Ám chỉ sự sáng tạo, linh hoạt; không phải chiếc túi thật mà là kho ý tưởng.

Examples

The magician reached into his bag of tricks and pulled out a rabbit.

Ảo thuật gia đã rút một con thỏ từ **tuyệt chiêu** của mình.

Our teacher always has a bag of tricks for making lessons fun.

Giáo viên của chúng tôi luôn có một **tuyệt chiêu** để làm buổi học trở nên vui nhộn.

When the plan failed, he looked for another idea in his bag of tricks.

Khi kế hoạch thất bại, anh ấy tìm ý tưởng khác trong **tuyệt chiêu** của mình.

Don't worry, I still have a few tricks left in my bag of tricks.

Đừng lo, tôi vẫn còn vài **tuyệt chiêu** trong kho.

Whenever things get tough, she digs into her bag of tricks and finds a solution.

Mỗi khi đối mặt khó khăn, cô ấy lại tìm giải pháp trong **tuyệt chiêu** của mình.

You never know what he'll pull out of his bag of tricks next!

Bạn không bao giờ biết anh ấy sẽ dùng **tuyệt chiêu** gì tiếp theo đâu!